Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect society

/prəˈtɛkt səˈsaɪəti/ B2 IELTS

Nghĩa

để giữ cho cộng đồng an toàn khỏi tội phạm. phr.

Định nghĩa · to keep the community safe from crime.

“Laws are designed to protect society from harm.”Các luật được thiết kế để bảo vệ xã hội khỏi tổn hại.

“Police work hard to protect society every day.”Cảnh sát làm việc chăm chỉ để bảo vệ xã hội mỗi ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự bảo vệ xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về an ninh công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...