Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing layout

/ˈhaʊzɪŋ ˈleɪaʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

bố trí nhà ở phr.

Định nghĩa · the arrangement of rooms in a house

“The housing layout is designed for maximum space efficiency.”Bố trí nhà ở được thiết kế để tối đa hóa hiệu quả không gian.

“A good housing layout enhances livability.”Một bố trí nhà ở tốt nâng cao khả năng sống.

Mẹo IELTS · Nói về bố trí có thể làm cho bài viết của bạn rõ ràng hơn.

Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong kiến trúc và thiết kế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...