Kho từ › Collocations · housing › housing criteria

housing criteria

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
tiêu chí nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ kraɪˈtɪəriə/ · US /ˈhaʊzɪŋ kraɪˈtɪəriə/
standards for evaluating housing
The housing criteria must be met for approval.
→ Các tiêu chí nhà ở phải được đáp ứng để được phê duyệt.
Understanding housing criteria is essential for applicants.→ Hiểu các tiêu chí nhà ở là cần thiết cho người nộp đơn.
Đồng nghĩa
housing standardshousing requirements
Collocations
establish housing criteriameet housing criteria
🎯 IELTS: Nói về tiêu chí có thể giúp bài viết của bạn rõ ràng hơn.
Cụm từ này thường gặp trong các quy trình phê duyệt nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...