Kho từ › Phrasal verbs · around › stand around

stand around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · around IELTS
đứng ở một nơi mà không làm gì
UK /stænd əˈraʊnd/ · US /stænd əˈraʊnd/
to stand in a place without doing anything
We stood around waiting for the bus.
→ Chúng tôi đứng chờ xe buýt.
Don't just stand around; help me out!→ Đừng chỉ đứng đó; hãy giúp tôi!
Đồng nghĩa
lingerwait
Collocations
stand around waitingstand around talking
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự chờ đợi.
Mang nghĩa tiêu cực nếu không làm gì hữu ích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...