keep through
/kiːp θruː/ B1 IELTS
Nghĩa
tiếp tục làm điều gì đó mà không dừng lại
v.
Định nghĩa · to continue doing something without stopping
“We must keep through our efforts to succeed.”Chúng ta phải tiếp tục nỗ lực để thành công.
“She kept through her studies despite challenges.”Cô ấy đã tiếp tục học tập mặc dù gặp khó khăn.
Cụm hay dùng
keep through challengeskeep through tasks
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kiên trì.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tiếp tục không ngừng.