housing renovations
Nghĩa
Định nghĩa · Improvements made to existing homes.
“Housing renovations can increase property value.”Cải tạo nhà ở có thể làm tăng giá trị tài sản.
“Many homeowners invest in housing renovations.”Nhiều chủ nhà đầu tư vào cải tạo nhà ở.
Mẹo IELTS · Nói về tác động của cải tạo lên giá trị bất động sản.
Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến việc cải thiện nhà ở.