Kho từ › Collocations · finance & banking › financial independence

financial independence

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
độc lập tài chính
UK /ˈfaɪ.næn.ʃəl ɪn.dɪˈpɛn.dəns/ · US /ˈfaɪ.næn.ʃəl ɪn.dɪˈpɛn.dəns/
The state of having sufficient income without reliance.
Financial independence allows for personal freedom.
→ Độc lập tài chính cho phép tự do cá nhân.
Many strive for financial independence.→ Nhiều người phấn đấu để đạt được độc lập tài chính.
Đồng nghĩa
financial autonomyeconomic independence
Collocations
achieve financial independencemaintain financial independence
🎯 IELTS: Đưa ra kế hoạch để đạt được độc lập tài chính trong bài viết.
Là mục tiêu quan trọng của nhiều người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...