Kho từ › Collocations · finance & banking › wealth management

wealth management

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
quản lý tài sản
UK /wɛlθ ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ · US /wɛlθ ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
Managing investments and assets effectively.
We offer wealth management services for clients.
→ Chúng tôi cung cấp dịch vụ quản lý tài sản cho khách hàng.
Proper wealth management can grow your savings.→ Quản lý tài sản đúng cách có thể làm tăng tiết kiệm của bạn.
Đồng nghĩa
asset managementinvestment management
Collocations
effective wealth managementwealth management strategies
🎯 IELTS: Nêu rõ các chiến lược quản lý tài sản trong bài viết.
Cần có kiến thức vững về tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...