Kho từ › Collocations · finance & banking › tax return

tax return

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
tờ khai thuế
UK /tæks rɪˈtɜrn/ · US /tæks rɪˈtɜrn/
A form used to report income to tax authorities.
Filing a tax return is mandatory for all workers.
→ Nộp tờ khai thuế là bắt buộc cho tất cả người lao động.
He completed his tax return before the deadline.→ Anh ấy đã hoàn thành tờ khai thuế trước hạn chót.
Đồng nghĩa
tax declarationtax form
Collocations
file a tax returncomplete a tax return
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về tài chính cá nhân.
Liên quan đến nghĩa vụ tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...