coordinate efforts
Nghĩa
Định nghĩa · to work together towards a common goal
“We need to coordinate efforts for the project.”Chúng ta cần phối hợp nỗ lực cho dự án.
“They coordinated efforts to improve community health.”Họ đã phối hợp nỗ lực để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về sự phối hợp khi thảo luận.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc nhóm.