Kho từ › Collocations · finance & banking › credit risk

credit risk

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
rủi ro tín dụng
UK · US
The risk of loss due to a borrower's failure to repay a loan.
Banks assess credit risk before approving loans.
→ Các ngân hàng đánh giá rủi ro tín dụng trước khi phê duyệt khoản vay.
High credit risk can lead to higher interest rates.→ Rủi ro tín dụng cao có thể dẫn đến lãi suất cao hơn.
Đồng nghĩa
default riskloan risk
Collocations
evaluate credit riskmanage credit risk
🎯 IELTS: Nên sử dụng số liệu cụ thể để minh họa cho rủi ro tín dụng.
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...