Kho từ › Collocations · finance & banking › funding source

funding source

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
nguồn tài trợ
UK /ˈfʌndɪŋ sɔːrs/ · US /ˈfʌndɪŋ sɔːrs/
The origin of financial support for a project.
Identifying a reliable funding source is crucial.
→ Xác định nguồn tài trợ đáng tin cậy là rất quan trọng.
Many startups struggle to find a funding source.→ Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm nguồn tài trợ.
Đồng nghĩa
financial supportfunding provider
Collocations
secure a funding sourcediversify funding sources
🎯 IELTS: Nêu rõ các nguồn tài trợ trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...