Kho từ › Collocations · finance & banking › cash reserve

cash reserve

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
dự trữ tiền mặt
UK · US
Cash kept for emergencies or unexpected expenses.
It's wise to have a cash reserve for emergencies.
→ Thật khôn ngoan khi có một dự trữ tiền mặt cho các tình huống khẩn cấp.
Businesses should maintain a cash reserve for stability.→ Các doanh nghiệp nên duy trì một dự trữ tiền mặt để ổn định.
Đồng nghĩa
cash savingsliquid assets
Collocations
build cash reservemaintain cash reserve
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về quản lý tài chính.
Thường dùng trong tài chính cá nhân và doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...