cash reserve
Nghĩa
Định nghĩa · Cash kept for emergencies or unexpected expenses.
“It's wise to have a cash reserve for emergencies.”Thật khôn ngoan khi có một dự trữ tiền mặt cho các tình huống khẩn cấp.
“Businesses should maintain a cash reserve for stability.”Các doanh nghiệp nên duy trì một dự trữ tiền mặt để ổn định.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết về quản lý tài chính.
Ghi chú · Thường dùng trong tài chính cá nhân và doanh nghiệp.