Kho từ › Collocations · finance & banking › investment return

investment return

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
lợi nhuận đầu tư
UK /ɪnˈvɛstmənt rɪˈtɜrn/ · US /ɪnˈvɛstmənt rɪˈtɜrn/
The profit gained from an investment.
Investors seek a high investment return.
→ Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận đầu tư cao.
A good investment return is essential for growth.→ Lợi nhuận đầu tư tốt là rất cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
investment profitROI
Collocations
maximize investment returncalculate investment return
🎯 IELTS: Giải thích rõ ràng cách tính lợi nhuận đầu tư trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...