Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

investment return

/ɪnˈvɛstmənt rɪˈtɜrn/ B2 IELTS

Nghĩa

lợi nhuận đầu tư phr.

Định nghĩa · The profit gained from an investment.

“Investors seek a high investment return.”Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận đầu tư cao.

“A good investment return is essential for growth.”Lợi nhuận đầu tư tốt là rất cần thiết cho sự phát triển.

Mẹo IELTS · Giải thích rõ ràng cách tính lợi nhuận đầu tư trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...