Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

debt management

/dɛt ˈmænɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

quản lý nợ phr.

Định nghĩa · The process of handling and controlling debts.

“Effective debt management can improve your financial stability.”Quản lý nợ hiệu quả có thể cải thiện sự ổn định tài chính của bạn.

“Many people struggle with debt management after unexpected expenses.”Nhiều người gặp khó khăn trong việc quản lý nợ sau những chi phí bất ngờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng quản lý tài chính.

Ghi chú · Cụm từ thường dùng trong các cuộc thảo luận tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...