Kho từ › Collocations · finance & banking › debt management

debt management

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
quản lý nợ
UK /dɛt ˈmænɪdʒmənt/ · US /dɛt ˈmænɪdʒmənt/
The process of handling and controlling debts.
Effective debt management can improve your financial stability.
→ Quản lý nợ hiệu quả có thể cải thiện sự ổn định tài chính của bạn.
Many people struggle with debt management after unexpected expenses.→ Nhiều người gặp khó khăn trong việc quản lý nợ sau những chi phí bất ngờ.
Đồng nghĩa
debt controldebt handling
Collocations
effective debt managementdebt management plan
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng quản lý tài chính.
Cụm từ thường dùng trong các cuộc thảo luận tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...