Kho từ › Collocations · finance & banking › operating expenses

operating expenses

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
chi phí hoạt động
UK · US
costs incurred in running a business.
Operating expenses include rent and utilities.
→ Chi phí hoạt động bao gồm tiền thuê và tiện ích.
Companies must manage their operating expenses wisely.→ Các công ty phải quản lý chi phí hoạt động một cách khôn ngoan.
Đồng nghĩa
operating costsbusiness expenses
Collocations
reduce operating expensestrack operating expenses
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về kinh doanh để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...