Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

operating expenses

B2 IELTS

Nghĩa

chi phí hoạt động phr.

Định nghĩa · costs incurred in running a business.

“Operating expenses include rent and utilities.”Chi phí hoạt động bao gồm tiền thuê và tiện ích.

“Companies must manage their operating expenses wisely.”Các công ty phải quản lý chi phí hoạt động một cách khôn ngoan.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về kinh doanh để thể hiện kiến thức chuyên môn.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...