Kho từ › Collocations · finance & banking › business valuation

business valuation

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
định giá doanh nghiệp
UK /ˈbɪznəs ˌvæljuˈeɪʃən/ · US /ˈbɪznəs ˌvæljuˈeɪʃən/
Determining the worth of a business.
Business valuation is important for mergers.
→ Định giá doanh nghiệp là quan trọng cho các thương vụ sáp nhập.
Accurate business valuation helps in investment decisions.→ Định giá doanh nghiệp chính xác giúp trong các quyết định đầu tư.
Đồng nghĩa
business appraisalcompany valuation
Collocations
perform business valuationconduct business valuation
🎯 IELTS: Nêu rõ các phương pháp định giá trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong tài chính và đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...