revenue growth
Nghĩa
Định nghĩa · Increase in the amount of money a business earns.
“The company reported strong revenue growth last quarter.”Công ty báo cáo tăng trưởng doanh thu mạnh mẽ trong quý trước.
“Revenue growth is essential for long-term sustainability.”Tăng trưởng doanh thu là điều cần thiết cho sự bền vững lâu dài.
Mẹo IELTS · Đưa ra số liệu cụ thể về tăng trưởng doanh thu để tạo ấn tượng tốt.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính.