regulatory compliance
Nghĩa
Định nghĩa · Following rules and regulations set by authorities.
“Regulatory compliance is essential for businesses.”Tuân thủ quy định là rất cần thiết cho các doanh nghiệp.
“Companies must ensure regulatory compliance.”Các công ty phải đảm bảo tuân thủ quy định.
Mẹo IELTS · Thảo luận về tầm quan trọng của tuân thủ quy định trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.