banking sector
Nghĩa
Định nghĩa · The industry that deals with banking services.
“The banking sector is crucial for economic stability.”Ngành ngân hàng rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế.
“Many jobs are available in the banking sector.”Nhiều công việc có sẵn trong ngành ngân hàng.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ vai trò của ngành ngân hàng trong bài thi.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về kinh tế.