Kho từ › Collocations · finance & banking › debt collection

debt collection

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
quá trình theo đuổi các khoản thanh toán mà khách hàng nợ
UK /dɛt kəˈlɛkʃən/ · US /dɛt kəˈlɛkʃən/
the process of pursuing payments owed by customers
Debt collection can be a challenging task for many businesses.
→ Việc thu hồi nợ có thể là một nhiệm vụ khó khăn cho nhiều doanh nghiệp.
She works in debt collection for a financial firm.→ Cô ấy làm việc trong lĩnh vực thu hồi nợ cho một công ty tài chính.
Đồng nghĩa
debt recoverycredit collection
Collocations
effective debt collectiondebt collection agency
🎯 IELTS: Nêu rõ các phương pháp thu hồi nợ trong bài viết.
Thường gặp trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...