Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

funding gap

/ˈfʌndɪŋ ɡæp/ B2 IELTS

Nghĩa

sự khác biệt giữa vốn cần thiết và vốn có sẵn phr.

Định nghĩa · the difference between funding needed and available funds

“The project had a significant funding gap that needed to be addressed.”Dự án có một khoảng cách tài chính đáng kể cần được giải quyết.

“Addressing the funding gap is essential for project success.”Giải quyết khoảng cách tài chính là rất cần thiết cho sự thành công của dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyên môn trong tài chính.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh dự án và đầu tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...