Kho từ › Collocations · finance & banking › funding gap

funding gap

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
sự khác biệt giữa vốn cần thiết và vốn có sẵn
UK /ˈfʌndɪŋ ɡæp/ · US /ˈfʌndɪŋ ɡæp/
the difference between funding needed and available funds
The project had a significant funding gap that needed to be addressed.
→ Dự án có một khoảng cách tài chính đáng kể cần được giải quyết.
Addressing the funding gap is essential for project success.→ Giải quyết khoảng cách tài chính là rất cần thiết cho sự thành công của dự án.
Đồng nghĩa
funding shortfallfinancial gap
Collocations
significant funding gappersistent funding gap
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyên môn trong tài chính.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh dự án và đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...