Kho từ › Collocations · finance & banking › financial market

financial market

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
thị trường giao dịch các công cụ tài chính
UK /fəˈnænʃəl ˈmɑrkɪt/ · US /fəˈnænʃəl ˈmɑrkɪt/
a marketplace for trading financial instruments
The financial market is influenced by global events.
→ Thị trường tài chính bị ảnh hưởng bởi các sự kiện toàn cầu.
Investors are closely watching the financial market trends.→ Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ các xu hướng của thị trường tài chính.
Đồng nghĩa
capital marketmoney market
Collocations
volatile financial marketemerging financial market
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường tài chính.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...