Kho từ › Collocations · finance & banking › banking system

banking system

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
mạng lưới các ngân hàng và tổ chức tài chính
UK /ˈbæŋkɪŋ ˈsɪstəm/ · US /ˈbæŋkɪŋ ˈsɪstəm/
the network of banks and financial institutions
The banking system is vital for economic stability.
→ Hệ thống ngân hàng rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế.
Reforms in the banking system are necessary for growth.→ Cải cách trong hệ thống ngân hàng là cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
banking sectorfinancial system
Collocations
stable banking systemefficient banking system
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống ngân hàng.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh tài chính và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...