Kho từ › Collocations · finance & banking › shareholder value

shareholder value

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
giá trị tài chính của một công ty đối với các cổ đông
UK /ˈʃɛrhoʊldər ˈvælju/ · US /ˈʃɛrhoʊldər ˈvælju/
the financial worth of a company to its shareholders
Increasing shareholder value is a primary goal for many companies.
→ Tăng giá trị cổ đông là mục tiêu chính của nhiều công ty.
Shareholder value can be affected by market conditions.→ Giá trị cổ đông có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thị trường.
Đồng nghĩa
corporate valueinvestor value
Collocations
maximize shareholder valueenhance shareholder value
🎯 IELTS: Thảo luận về giá trị cổ đông để thể hiện sự hiểu biết về doanh nghiệp.
Cụm này thường dùng trong quản trị doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...