banking transaction
Nghĩa
Định nghĩa · Any action involving money handled by a bank.
“Online banking allows for quick banking transactions.”Ngân hàng trực tuyến cho phép thực hiện các giao dịch nhanh chóng.
“Keep track of your banking transactions for better budgeting.”Theo dõi các giao dịch ngân hàng của bạn để lập ngân sách tốt hơn.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng ví dụ cụ thể về giao dịch ngân hàng trong bài viết.
Ghi chú · Giao dịch ngân hàng cần được ghi lại để theo dõi tài chính.