Kho từ › Collocations · finance & banking › banking transaction

banking transaction

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Bất kỳ hành động nào liên quan đến tiền được xử lý bởi ngân hàng.
UK /ˈbæŋ.kɪŋ trænˈzæk.ʃən/ · US /ˈbæŋ.kɪŋ trænˈzæk.ʃən/
Any action involving money handled by a bank.
Online banking allows for quick banking transactions.
→ Ngân hàng trực tuyến cho phép thực hiện các giao dịch nhanh chóng.
Keep track of your banking transactions for better budgeting.→ Theo dõi các giao dịch ngân hàng của bạn để lập ngân sách tốt hơn.
Đồng nghĩa
bank transaction
Collocations
process banking transactionrecord banking transaction
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ cụ thể về giao dịch ngân hàng trong bài viết.
Giao dịch ngân hàng cần được ghi lại để theo dõi tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...