Kho từ › Collocations · finance & banking › financial goals

financial goals

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Các mục tiêu cụ thể liên quan đến quản lý tiền và đầu tư.
UK /ˈfaɪ.næn.ʃəl ɡoʊlz/ · US /ˈfaɪ.næn.ʃəl ɡoʊlz/
Specific objectives related to managing money and investments.
Setting financial goals helps track progress over time.
→ Đặt mục tiêu tài chính giúp theo dõi tiến độ theo thời gian.
Her financial goals include saving for retirement.→ Mục tiêu tài chính của cô ấy bao gồm tiết kiệm cho hưu trí.
Đồng nghĩa
financial objectives
Collocations
set financial goalsachieve financial goals
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về mục tiêu tài chính cá nhân trong bài viết.
Mục tiêu tài chính nên cụ thể và thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...