Kho từ › Collocations · finance & banking › financial obligation

financial obligation

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Nghĩa vụ pháp lý phải trả tiền cho bên khác.
UK /ˈfaɪ.næn.ʃəl ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/ · US /ˈfaɪ.næn.ʃəl ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/
A legal requirement to pay money to another party.
Meeting financial obligations is crucial for maintaining credit.
→ Đáp ứng nghĩa vụ tài chính là rất quan trọng để duy trì tín dụng.
She struggled to keep up with her financial obligations.→ Cô ấy gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình.
Đồng nghĩa
financial responsibility
Collocations
fulfill financial obligationassess financial obligation
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về nghĩa vụ tài chính trong bài viết.
Nghĩa vụ tài chính cần được thực hiện đúng hạn để tránh rắc rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...