Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

funding opportunity

/ˈfʌndɪŋ ˌɒpərˈtjuːnɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

Cơ hội nhận hỗ trợ tài chính cho một dự án hoặc doanh nghiệp. phr.

Định nghĩa · A chance to receive financial support for a project or business.

“The grant provided a funding opportunity for local startups.”Khoản trợ cấp đã cung cấp một cơ hội tài chính cho các doanh nghiệp khởi nghiệp địa phương.

“Nonprofits often seek funding opportunities to support their missions.”Các tổ chức phi lợi nhuận thường tìm kiếm cơ hội tài chính để hỗ trợ sứ mệnh của họ.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cơ hội tài chính trong phần viết.

Ghi chú · Quan trọng cho sự phát triển và đổi mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...