Cơ hội nhận hỗ trợ tài chính cho một dự án hoặc doanh nghiệp.
UK /ˈfʌndɪŋ ˌɒpərˈtjuːnɪti/ ·
US /ˈfʌndɪŋ ˌɒpərˈtjuːnɪti/
A chance to receive financial support for a project or business.
The grant provided a funding opportunity for local startups.
→ Khoản trợ cấp đã cung cấp một cơ hội tài chính cho các doanh nghiệp khởi nghiệp địa phương.
Nonprofits often seek funding opportunities to support their missions.→ Các tổ chức phi lợi nhuận thường tìm kiếm cơ hội tài chính để hỗ trợ sứ mệnh của họ.
Đồng nghĩa
financial supportfunding source
Collocations
explore funding opportunityapply for funding opportunity
🎯 IELTS: Thảo luận về cơ hội tài chính trong phần viết.