Kho từ › Collocations · finance & banking › financial management

financial management

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát các hoạt động tài chính.
UK /fɪˈnænʃl ˈmænɪdʒmənt/ · US /fɪˈnænʃl ˈmænɪdʒmənt/
The planning, organizing, directing, and controlling of financial activities.
Effective financial management is key to a successful business.
→ Quản lý tài chính hiệu quả là chìa khóa cho một doanh nghiệp thành công.
She studied financial management in college.→ Cô ấy đã học quản lý tài chính ở trường đại học.
Đồng nghĩa
financial oversightmoney management
Collocations
improve financial managementpractice financial management
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự hiểu biết.
Cần thiết cho mọi cá nhân và doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...