Kho từ › Collocations · finance & banking › financial risk

financial risk

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Khả năng mất tiền trong một khoản đầu tư hoặc dự án kinh doanh.
UK /fɪˈnænʃl rɪsk/ · US /fɪˈnænʃl rɪsk/
The possibility of losing money on an investment or business venture.
Investors must understand financial risk before proceeding.
→ Các nhà đầu tư phải hiểu rủi ro tài chính trước khi tiến hành.
Diversification helps reduce financial risk.→ Đa dạng hóa giúp giảm thiểu rủi ro tài chính.
Đồng nghĩa
investment riskmonetary risk
Collocations
assess financial riskmitigate financial risk
🎯 IELTS: Nêu rõ các loại rủi ro trong phần viết.
Là yếu tố quan trọng trong đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...