Kho từ › Collocations · finance & banking › capital allocation

capital allocation

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Quá trình phân bổ tài chính.
UK · US
The process of distributing financial resources.
Effective capital allocation can enhance a company's growth.
→ Phân bổ vốn hiệu quả có thể nâng cao sự phát triển của công ty.
The board discussed capital allocation for new projects.→ Ban giám đốc đã thảo luận về việc phân bổ vốn cho các dự án mới.
Đồng nghĩa
resource distribution
Collocations
efficient capital allocationstrategic capital allocation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về việc quản lý tài chính.
Phân bổ vốn cần cân nhắc kỹ lưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...