capital allocation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of distributing financial resources.
“Effective capital allocation can enhance a company's growth.”Phân bổ vốn hiệu quả có thể nâng cao sự phát triển của công ty.
“The board discussed capital allocation for new projects.”Ban giám đốc đã thảo luận về việc phân bổ vốn cho các dự án mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về việc quản lý tài chính.
Ghi chú · Phân bổ vốn cần cân nhắc kỹ lưỡng.