Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

debt financing

B2 IELTS

Nghĩa

Huy động vốn thông qua vay mượn thay vì cổ phần. phr.

Định nghĩa · Raising funds through borrowing rather than equity.

“Debt financing can be a quick way to raise capital.”Tài trợ nợ có thể là cách nhanh chóng để huy động vốn.

“Many startups rely on debt financing for initial growth.”Nhiều công ty khởi nghiệp phụ thuộc vào tài trợ nợ để tăng trưởng ban đầu.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích và rủi ro của tài trợ nợ trong bài viết.

Ghi chú · Tài trợ nợ cần được quản lý cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...