Kho từ › Collocations · finance & banking › debt financing

debt financing

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Huy động vốn thông qua vay mượn thay vì cổ phần.
UK · US
Raising funds through borrowing rather than equity.
Debt financing can be a quick way to raise capital.
→ Tài trợ nợ có thể là cách nhanh chóng để huy động vốn.
Many startups rely on debt financing for initial growth.→ Nhiều công ty khởi nghiệp phụ thuộc vào tài trợ nợ để tăng trưởng ban đầu.
Đồng nghĩa
borrowed funds
Collocations
short-term debt financinglong-term debt financing
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích và rủi ro của tài trợ nợ trong bài viết.
Tài trợ nợ cần được quản lý cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...