Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loan repayment

B2 IELTS

Nghĩa

Hành động trả lại tiền đã vay. phr.

Định nghĩa · The act of paying back borrowed money.

“Loan repayment is essential for maintaining a good credit score.”Việc trả nợ là rất cần thiết để duy trì điểm tín dụng tốt.

“He set up a plan for loan repayment.”Anh ấy đã lập kế hoạch cho việc trả nợ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của việc trả nợ trong bài viết.

Ghi chú · Trả nợ đúng hạn giúp duy trì tài chính ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...