Kho từ › Collocations · finance & banking › loan repayment

loan repayment

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Hành động trả lại tiền đã vay.
UK · US
The act of paying back borrowed money.
Loan repayment is essential for maintaining a good credit score.
→ Việc trả nợ là rất cần thiết để duy trì điểm tín dụng tốt.
He set up a plan for loan repayment.→ Anh ấy đã lập kế hoạch cho việc trả nợ.
Đồng nghĩa
debt repayment
Collocations
timely loan repaymentmonthly loan repayment
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của việc trả nợ trong bài viết.
Trả nợ đúng hạn giúp duy trì tài chính ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...