EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · leisure & hobbies › develop friendships
develop friendships
B1
phr.
📁 Collocations · leisure & hobbies
IELTS
phát triển tình bạn
UK /dɪˈvɛləp ˈfrɛndʃɪps/
·
US /dɪˈvɛləp ˈfrɛndʃɪps/
To build and strengthen friendships.
It's important to develop friendships in college.
→ Việc phát triển tình bạn ở đại học là rất quan trọng.
I try to develop friendships through volunteering.
→ Tôi cố gắng phát triển tình bạn thông qua việc tình nguyện.
Đồng nghĩa
build friendships
cultivate friendships
Collocations
develop relationships
develop skills
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của tình bạn trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue a hobby
/pərˈsjuː ə ˈhɒbi/
theo đuổi sở thích
take up a hobby
/teɪk ʌp ə ˈhɒbi/
theo đuổi sở thích
explore new interests
/ɪkˈsplɔr nu ˈɪntrəsts/
khám phá sở thích mới
participate in sports
/ˌpɑːr.tɪˈsɪ.peɪt ɪn spɔrts/
tham gia thể thao
attend a workshop
/əˈtɛnd ə ˈwɜrkʃɒp/
tham dự một hội thảo
take part in events
/teɪk pɑrt ɪn ɪˈvɛnts/
tham gia sự kiện
share an interest
/ʃɛr æn ˈɪntrəst/
chia sẻ sở thích
find relaxation
/faɪnd ˌrɛlækˈseɪʃən/
tìm sự thư giãn
Có trong các bộ
🔗
Collocations · leisure & hobbies
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...