Kho từ › Collocations · finance & banking › tax planning

tax planning

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Lập kế hoạch thuế là phân tích tình hình tài chính để giảm thiểu nghĩa vụ thuế.
UK /tæks ˈplæn.ɪŋ/ · US /tæks ˈplæn.ɪŋ/
The analysis of a financial situation to minimize tax liabilities.
Tax planning can save you a lot of money.
→ Lập kế hoạch thuế có thể giúp bạn tiết kiệm nhiều tiền.
She consulted a professional for tax planning advice.→ Cô ấy đã tham khảo ý kiến chuyên gia để được tư vấn lập kế hoạch thuế.
Đồng nghĩa
tax strategytax optimization
Collocations
engage in tax planningconduct tax planning
🎯 IELTS: Nêu rõ các lợi ích của lập kế hoạch thuế trong bài thi.
Lập kế hoạch thuế giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...