EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · finance & banking › financial incentive
financial incentive
B2
phr.
📁 Collocations · finance & banking
IELTS
Khuyến khích tài chính là động lực tài chính để khuyến khích hành vi hoặc hành động nhất định.
UK /fɪˈnæn.ʃəl ɪnˈsɛntɪv/
·
US /fɪˈnæn.ʃəl ɪnˈsɛntɪv/
A financial motivation to encourage certain behaviors or actions.
Employers often provide financial incentives to boost productivity.
→ Các nhà tuyển dụng thường cung cấp khuyến khích tài chính để tăng năng suất.
The government offers financial incentives for renewable energy projects.
→ Chính phủ cung cấp khuyến khích tài chính cho các dự án năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
financial reward
monetary incentive
Collocations
offer financial incentive
provide financial incentive
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể về khuyến khích tài chính trong bài thi.
Khuyến khích tài chính giúp thúc đẩy hành động tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
risk management
/rɪsk ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
quản lý rủi ro
return on investment
/rɪˈtɜrn ɑn ɪnˈvɛstmənt/
lợi nhuận từ đầu tư
credit score
/ˈkrɛdɪt skɔːr/
điểm tín dụng
debt repayment
/dɛbt rɪˈpeɪmənt/
trả nợ
financial advisor
/ˈfaɪ.næn.ʃəl ədˈvaɪ.zər/
cố vấn tài chính
liquid assets
/ˈlɪk.wɪd ˈæs.ɛts/
tài sản lỏng
compliance regulations
/kəmˈplaɪəns ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
quy định tuân thủ
business loan
/ˈbɪz.nɪs loʊn/
vay kinh doanh
Có trong các bộ
🔗
Collocations · finance & banking
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...