Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial incentive

/fɪˈnæn.ʃəl ɪnˈsɛntɪv/ B2 IELTS

Nghĩa

Khuyến khích tài chính là động lực tài chính để khuyến khích hành vi hoặc hành động nhất định. phr.

Định nghĩa · A financial motivation to encourage certain behaviors or actions.

“Employers often provide financial incentives to boost productivity.”Các nhà tuyển dụng thường cung cấp khuyến khích tài chính để tăng năng suất.

“The government offers financial incentives for renewable energy projects.”Chính phủ cung cấp khuyến khích tài chính cho các dự án năng lượng tái tạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về khuyến khích tài chính trong bài thi.

Ghi chú · Khuyến khích tài chính giúp thúc đẩy hành động tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...