Kho từ › Collocations · finance & banking › financial incentive

financial incentive

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Khuyến khích tài chính là động lực tài chính để khuyến khích hành vi hoặc hành động nhất định.
UK /fɪˈnæn.ʃəl ɪnˈsɛntɪv/ · US /fɪˈnæn.ʃəl ɪnˈsɛntɪv/
A financial motivation to encourage certain behaviors or actions.
Employers often provide financial incentives to boost productivity.
→ Các nhà tuyển dụng thường cung cấp khuyến khích tài chính để tăng năng suất.
The government offers financial incentives for renewable energy projects.→ Chính phủ cung cấp khuyến khích tài chính cho các dự án năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
financial rewardmonetary incentive
Collocations
offer financial incentiveprovide financial incentive
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về khuyến khích tài chính trong bài thi.
Khuyến khích tài chính giúp thúc đẩy hành động tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...