Kho từ › Collocations · finance & banking › funding proposal

funding proposal

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Đề xuất tài trợ là tài liệu mô tả yêu cầu hỗ trợ tài chính.
UK /ˈfʌndɪŋ prəˈpoʊzəl/ · US /ˈfʌndɪŋ prəˈpoʊzəl/
A document outlining a request for financial support.
The organization submitted a funding proposal for the new project.
→ Tổ chức đã nộp một đề xuất tài trợ cho dự án mới.
They are preparing a funding proposal to secure investments.→ Họ đang chuẩn bị một đề xuất tài trợ để thu hút đầu tư.
Đồng nghĩa
financial requestgrant proposal
Collocations
submit funding proposalprepare funding proposal
🎯 IELTS: Sử dụng cấu trúc rõ ràng trong đề xuất tài trợ để thuyết phục người đọc.
Đề xuất tài trợ cần phải rõ ràng và chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...