Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

funding proposal

/ˈfʌndɪŋ prəˈpoʊzəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Đề xuất tài trợ là tài liệu mô tả yêu cầu hỗ trợ tài chính. phr.

Định nghĩa · A document outlining a request for financial support.

“The organization submitted a funding proposal for the new project.”Tổ chức đã nộp một đề xuất tài trợ cho dự án mới.

“They are preparing a funding proposal to secure investments.”Họ đang chuẩn bị một đề xuất tài trợ để thu hút đầu tư.

Mẹo IELTS · Sử dụng cấu trúc rõ ràng trong đề xuất tài trợ để thuyết phục người đọc.

Ghi chú · Đề xuất tài trợ cần phải rõ ràng và chi tiết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...