asset management
Nghĩa
Định nghĩa · The process of managing investments on behalf of clients.
“Effective asset management can lead to higher returns.”Quản lý tài sản hiệu quả có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
“They hired a firm for professional asset management services.”Họ đã thuê một công ty cung cấp dịch vụ quản lý tài sản chuyên nghiệp.
Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của quản lý tài sản trong bài thi.
Ghi chú · Quản lý tài sản giúp tối ưu hóa lợi nhuận cho khách hàng.