Kho từ › Collocations · finance & banking › asset management

asset management

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Quản lý tài sản là quá trình quản lý các khoản đầu tư thay mặt cho khách hàng.
UK /ˈæsɛt ˈmænɪdʒmənt/ · US /ˈæsɛt ˈmænɪdʒmənt/
The process of managing investments on behalf of clients.
Effective asset management can lead to higher returns.
→ Quản lý tài sản hiệu quả có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn.
They hired a firm for professional asset management services.→ Họ đã thuê một công ty cung cấp dịch vụ quản lý tài sản chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa
investment managementwealth management
Collocations
engage in asset managementprovide asset management
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của quản lý tài sản trong bài thi.
Quản lý tài sản giúp tối ưu hóa lợi nhuận cho khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...