Kho từ › Collocations · finance & banking › banking relationship

banking relationship

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Mối quan hệ ngân hàng là mối liên kết giữa ngân hàng và khách hàng của nó.
UK /ˈbæŋ.kɪŋ rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ · US /ˈbæŋ.kɪŋ rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/
The connection between a bank and its clients.
Maintaining a good banking relationship is essential for business.
→ Duy trì mối quan hệ ngân hàng tốt là rất cần thiết cho doanh nghiệp.
They value their banking relationship for future loans.→ Họ đánh giá cao mối quan hệ ngân hàng của mình cho các khoản vay trong tương lai.
Đồng nghĩa
bank-client relationshipfinancial relationship
Collocations
build banking relationshipstrengthen banking relationship
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của mối quan hệ ngân hàng trong bài thi.
Mối quan hệ ngân hàng có thể ảnh hưởng đến khả năng vay vốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...