Kho từ › Collocations · finance & banking › debt settlement

debt settlement

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Giải quyết nợ là thỏa thuận thanh toán một khoản nợ với số tiền ít hơn số nợ phải trả.
UK /dɛt ˈsɛtəlmənt/ · US /dɛt ˈsɛtəlmənt/
An agreement to pay off a debt for less than what is owed.
They reached a debt settlement to avoid bankruptcy.
→ Họ đã đạt được một thỏa thuận giải quyết nợ để tránh phá sản.
Debt settlement can help individuals regain financial stability.→ Giải quyết nợ có thể giúp cá nhân phục hồi sự ổn định tài chính.
Đồng nghĩa
debt reliefdebt negotiation
Collocations
achieve debt settlementnegotiate debt settlement
🎯 IELTS: Trình bày rõ ràng về quy trình giải quyết nợ trong bài viết.
Giải quyết nợ có thể ảnh hưởng tích cực đến tín dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...