Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

debt settlement

/dɛt ˈsɛtəlmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Giải quyết nợ là thỏa thuận thanh toán một khoản nợ với số tiền ít hơn số nợ phải trả. phr.

Định nghĩa · An agreement to pay off a debt for less than what is owed.

“They reached a debt settlement to avoid bankruptcy.”Họ đã đạt được một thỏa thuận giải quyết nợ để tránh phá sản.

“Debt settlement can help individuals regain financial stability.”Giải quyết nợ có thể giúp cá nhân phục hồi sự ổn định tài chính.

Mẹo IELTS · Trình bày rõ ràng về quy trình giải quyết nợ trong bài viết.

Ghi chú · Giải quyết nợ có thể ảnh hưởng tích cực đến tín dụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...