Kho từ › Collocations · finance & banking › retirement savings

retirement savings

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Tiền tiết kiệm dành riêng để sử dụng sau khi nghỉ hưu.
UK /rɪˈtaɪərmənt ˈseɪvɪŋz/ · US /rɪˈtaɪərmənt ˈseɪvɪŋz/
Money saved specifically for use after retirement.
It's important to start retirement savings early.
→ Điều quan trọng là bắt đầu tiết kiệm cho hưu trí sớm.
Many people rely on retirement savings for their living expenses.→ Nhiều người phụ thuộc vào tiền tiết kiệm hưu trí để trang trải chi phí sinh hoạt.
Đồng nghĩa
pension savingsretirement fund
Collocations
adequate retirement savingsinsufficient retirement savings
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm cho hưu trí.
Tiết kiệm cho hưu trí nên được lên kế hoạch từ sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...