retirement savings
Nghĩa
Định nghĩa · Money saved specifically for use after retirement.
“It's important to start retirement savings early.”Điều quan trọng là bắt đầu tiết kiệm cho hưu trí sớm.
“Many people rely on retirement savings for their living expenses.”Nhiều người phụ thuộc vào tiền tiết kiệm hưu trí để trang trải chi phí sinh hoạt.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm cho hưu trí.
Ghi chú · Tiết kiệm cho hưu trí nên được lên kế hoạch từ sớm.