Kho từ › fashion-clothing › plain

plain

B1 adj 📁 fashion-clothing
trơn (không họa tiết)
UK /pleɪn/ · US /pleɪn/
Plain means simple or without patterns.
I prefer plain shirts.
→ Tôi thích áo sơ mi trơn.
She wore a plain dress.→ Cô ấy mặc một chiếc váy trơn.
Đồng nghĩa
simpleunadorned
Collocations
plain colorplain design
Họ từ
plainly (adv)plainness (n)
🎯 IELTS: Dùng 'plain' để mô tả sự đơn giản trong IELTS.
Trơn, không họa tiết. Cũng có nghĩa là đồng bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...