plain
/pleɪn/ B1
Nghĩa
trơn (không họa tiết)
adj
Định nghĩa · Plain means simple or without patterns.
“I prefer plain shirts.”Tôi thích áo sơ mi trơn.
“She wore a plain dress.”Cô ấy mặc một chiếc váy trơn.
Mẹo IELTS · Dùng 'plain' để mô tả sự đơn giản trong IELTS.
Ghi chú · Trơn, không họa tiết. Cũng có nghĩa là đồng bằng.