Kho từ › Collocations · finance & banking › tax deduction

tax deduction

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Một khoản chi phí có thể trừ khỏi thu nhập chịu thuế.
UK /tæks dɪˈdʌkʃən/ · US /tæks dɪˈdʌkʃən/
An expense that can be subtracted from taxable income.
Mortgage interest is a common tax deduction.
→ Lãi suất thế chấp là một khoản khấu trừ thuế phổ biến.
Understanding tax deductions can save you money.→ Hiểu các khoản khấu trừ thuế có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩa
tax write-offtax allowance
Collocations
standard tax deductionitemized tax deduction
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về tài chính cá nhân.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thuế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...