tax deduction
Nghĩa
Định nghĩa · An expense that can be subtracted from taxable income.
“Mortgage interest is a common tax deduction.”Lãi suất thế chấp là một khoản khấu trừ thuế phổ biến.
“Understanding tax deductions can save you money.”Hiểu các khoản khấu trừ thuế có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về tài chính cá nhân.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thuế.