Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tax deduction

/tæks dɪˈdʌkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Một khoản chi phí có thể trừ khỏi thu nhập chịu thuế. phr.

Định nghĩa · An expense that can be subtracted from taxable income.

“Mortgage interest is a common tax deduction.”Lãi suất thế chấp là một khoản khấu trừ thuế phổ biến.

“Understanding tax deductions can save you money.”Hiểu các khoản khấu trừ thuế có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về tài chính cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thuế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...