Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

funding request

/ˈfʌndɪŋ rɪˈkwɛst/ B2 IELTS

Nghĩa

Một yêu cầu chính thức về hỗ trợ tài chính hoặc đầu tư. phr.

Định nghĩa · A formal appeal for financial support or investment.

“The startup submitted a funding request to investors.”Công ty khởi nghiệp đã nộp một yêu cầu tài trợ cho các nhà đầu tư.

“A well-prepared funding request can attract more investors.”Một yêu cầu tài trợ được chuẩn bị tốt có thể thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng lập kế hoạch tài chính.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh khởi nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...