capital growth
Nghĩa
Định nghĩa · Increase in the value of an investment over time.
“Investors seek capital growth through stocks.”Các nhà đầu tư tìm kiếm tăng trưởng vốn thông qua cổ phiếu.
“Capital growth is essential for long-term investment success.”Tăng trưởng vốn là rất quan trọng cho sự thành công đầu tư lâu dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về chiến lược đầu tư.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong đầu tư.