Kho từ › Collocations · finance & banking › capital growth

capital growth

B2 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
Tăng giá trị của một khoản đầu tư theo thời gian.
UK /ˈkæpɪtl ɡroʊθ/ · US /ˈkæpɪtl ɡroʊθ/
Increase in the value of an investment over time.
Investors seek capital growth through stocks.
→ Các nhà đầu tư tìm kiếm tăng trưởng vốn thông qua cổ phiếu.
Capital growth is essential for long-term investment success.→ Tăng trưởng vốn là rất quan trọng cho sự thành công đầu tư lâu dài.
Đồng nghĩa
asset appreciationinvestment growth
Collocations
strong capital growthsteady capital growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về chiến lược đầu tư.
Cụm từ này thường dùng trong đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...