Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing infrastructure

/ˈeɪdʒɪŋ ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

các cơ sở và hệ thống cũ cần được cập nhật phr.

Định nghĩa · old facilities and systems that need updates

“Ageing infrastructure can hinder services for the elderly.”Cơ sở hạ tầng cũ có thể cản trở dịch vụ cho người già.

“Investing in ageing infrastructure is necessary for future generations.”Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cũ là cần thiết cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về cơ sở hạ tầng có thể nâng cao bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh xây dựng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...