ageing infrastructure
Nghĩa
Định nghĩa · old facilities and systems that need updates
“Ageing infrastructure can hinder services for the elderly.”Cơ sở hạ tầng cũ có thể cản trở dịch vụ cho người già.
“Investing in ageing infrastructure is necessary for future generations.”Đầu tư vào cơ sở hạ tầng cũ là cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về cơ sở hạ tầng có thể nâng cao bài viết của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh xây dựng.