Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut out

cut out

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
cắt ra một cái gì đó
UK /kʌt aʊt/ · US /kʌt aʊt/
to remove something by cutting
She cut out the pictures from the magazine.
→ Cô ấy đã cắt ra những bức tranh từ tạp chí.
You should cut out junk food from your diet.→ Bạn nên loại bỏ đồ ăn vặt khỏi chế độ ăn của mình.
Đồng nghĩa
removeeliminate
Collocations
cut out sugarcut out a shape
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn của bạn sinh động hơn.
Thường dùng khi nói về việc loại bỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...