cut out
Nghĩa
Định nghĩa · to remove something by cutting
“She cut out the pictures from the magazine.”Cô ấy đã cắt ra những bức tranh từ tạp chí.
“You should cut out junk food from your diet.”Bạn nên loại bỏ đồ ăn vặt khỏi chế độ ăn của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc loại bỏ.