Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut loose

/kʌt luːs/ B1 IELTS

Nghĩa

giải phóng ai đó khỏi những hạn chế v.

Định nghĩa · to free someone from restrictions

“He decided to cut loose and have fun at the party.”Anh ấy quyết định tự do và vui chơi tại bữa tiệc.

“She wanted to cut loose after a long week.”Cô ấy muốn tự do sau một tuần dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu nói của bạn có sức hút hơn.

Ghi chú · Dùng khi muốn chỉ hành động giải phóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...