Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut loose

cut loose

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
giải phóng ai đó khỏi những hạn chế
UK /kʌt luːs/ · US /kʌt luːs/
to free someone from restrictions
He decided to cut loose and have fun at the party.
→ Anh ấy quyết định tự do và vui chơi tại bữa tiệc.
She wanted to cut loose after a long week.→ Cô ấy muốn tự do sau một tuần dài.
Đồng nghĩa
freerelease
Collocations
cut loose from responsibilitiescut loose at a party
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu nói của bạn có sức hút hơn.
Dùng khi muốn chỉ hành động giải phóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...