cut loose
Nghĩa
Định nghĩa · to free someone from restrictions
“He decided to cut loose and have fun at the party.”Anh ấy quyết định tự do và vui chơi tại bữa tiệc.
“She wanted to cut loose after a long week.”Cô ấy muốn tự do sau một tuần dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu nói của bạn có sức hút hơn.
Ghi chú · Dùng khi muốn chỉ hành động giải phóng.