Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut across

/kʌt əˈkrɔs/ B1 IELTS

Nghĩa

đi qua một khu vực thay vì đi vòng v.

Định nghĩa · to go through an area instead of around it

“We can cut across the park to save time.”Chúng ta có thể đi qua công viên để tiết kiệm thời gian.

“He cut across the field to reach the road.”Anh ấy đã đi qua cánh đồng để tới đường.

Mẹo IELTS · Dùng phrasal verbs để làm cho câu văn của bạn hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc đi tắt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...